Hình nền cho disproved
BeDict Logo

disproved

/dɪsˈpruːvd/ /dɪsˈpruvd/

Định nghĩa

verb

Bác bỏ, chứng minh là sai.

Ví dụ :

sinh viên đã bác bỏ giả thuyết ban đầu của giáo viên bằng thí nghiệm được thiết kế rất kỹ lưỡng.