BeDict Logo

durables

/ˈdʊrəbl̩z/ /ˈdjʊrəbl̩z/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "thing" - Vật, sự vật, điều, thứ.
thingnoun
/θɪŋ/

Vật, sự vật, điều, thứ.

"My favorite thing about school is the library. "

Điều em thích nhất ở trường là thư viện.

Hình ảnh minh họa cho từ "refrigerators" - Tủ lạnh
/rɪˈfrɪdʒəˌreɪtərz/ /rəˈfrɪdʒəˌreɪtərz/

Tủ lạnh

"Simple Sentence:

"My family has two refrigerators in the kitchen: one for everyday food and another for drinks." "

Gia đình tôi có hai tủ lạnh trong bếp: một cái để đựng thức ăn hàng ngày và một cái nữa để đồ uống.

Hình ảnh minh họa cho từ "washing" - Giặt, giặt giũ.
/ˈwɒʃɪŋ/ /ˈwɔʃɪŋ/

Giặt, giặt giũ.

"Dishwashers wash dishes much more efficiently than most humans."

Máy rửa chén giặt chén đĩa hiệu quả hơn nhiều so với việc hầu hết mọi người rửa bằng tay.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "period" - Thời kỳ, giai đoạn.
periodnoun
/ˈpɪəɹɪəd/

Thời kỳ, giai đoạn.

"There was a period of confusion following the announcement."

Đã có một khoảng thời gian hỗn loạn sau thông báo đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "useful" - Hữu ích, có ích, tiện dụng.
usefuladjective
/ˈjuːsfəl/

Hữu ích, ích, tiện dụng.

"My new cookbook is very useful for learning how to cook healthy meals. "

Quyển sách nấu ăn mới của tôi rất hữu ích cho việc học cách nấu những bữa ăn lành mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "quality" - Phẩm chất, chất lượng.
/ˈkwɒlɪti/ /ˈkwælɪti/ /ˈkwɑləti/

Phẩm chất, chất lượng.

"Quality of life is usually determined by health, education, and income."

Chất lượng cuộc sống thường được quyết định bởi sức khỏe, trình độ học vấn và thu nhập.

Hình ảnh minh họa cho từ "machines" - Máy móc, cơ khí.
/məˈʃiːnz/

Máy móc, khí.

"The factory uses machines to assemble the toys quickly. "

Nhà máy sử dụng máy móc để lắp ráp đồ chơi một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "invests" - Đầu tư, bỏ vốn.
/ɪnˈvɛsts/

Đầu , bỏ vốn.

"She invests a lot of time in studying for her exams to get good grades. "

Cô ấy đầu tư rất nhiều thời gian vào việc học để thi được điểm cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "durable" - Đồ bền, hàng bền.
/ˈd(j)ʊəɹəbəl/

Đồ bền, hàng bền.

"This durable is a sturdy backpack; my son uses it every school year. "

Cái đồ bền này là một chiếc ba lô chắc chắn; con trai tôi dùng nó mỗi năm học.