Hình nền cho durables
BeDict Logo

durables

/ˈdʊrəbl̩z/ /ˈdjʊrəbl̩z/

Định nghĩa

noun

Đồ bền, hàng bền.

Ví dụ :

Gia đình tôi đầu tư vào những đồ bền chất lượng cao, ví dụ như tủ lạnh và máy giặt, vì chúng dùng được nhiều năm.