

edification
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
literature noun
/ˈlɪ.tə.ɹɪ.tʃə(ɹ)/ /ˈlɪ.tɚ.tʃɚ/
Văn học, tác phẩm văn học.
spiritually adverb
/ˈspɪrɪtʃuəli/ /ˈspɪrɪtʃəli/
Về mặt tinh thần, bằng tâm linh.
Bị hành hạ về thể xác lẫn tinh thần/tâm linh.
emotionally adverb
/iˈmoʊʃənəli/ /ɪˈməʊʃənli/