Hình nền cho efflux
BeDict Logo

efflux

/ˈɛflʌks/

Định nghĩa

noun

Sự chảy ra, dòng chảy.

Ví dụ :

"The efflux of matter from a boil can be painful."
Sự chảy mủ ra từ một cái nhọt có thể gây đau đớn.