Hình nền cho emanating
BeDict Logo

emanating

/ɪˈmænəˌteɪtɪŋ/ /ɛˈmænəˌteɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phát ra, tỏa ra, xuất phát từ.

Ví dụ :

Hương thơm tỏa ra từ hoa.