BeDict Logo

embroil

/ɪmˈbɹɔɪl/
Hình ảnh minh họa cho embroil: Dính líu, làm rối ren, gây phức tạp.
 - Image 1
embroil: Dính líu, làm rối ren, gây phức tạp.
 - Thumbnail 1
embroil: Dính líu, làm rối ren, gây phức tạp.
 - Thumbnail 2
verb

Dính líu, làm rối ren, gây phức tạp.

Cuộc tranh cãi giữa hai anh em nhanh chóng dính líu và làm rối ren cả bữa tiệc tối gia đình, khiến cho việc có một buổi tối yên bình là không thể.