Hình nền cho embroiled
BeDict Logo

embroiled

/ɪmˈbɔɪld/ /ɛmˈbɔɪld/

Định nghĩa

verb

Bị lôi kéo, vướng vào, dính líu.

Ví dụ :

Tránh xa hắn ra. Hắn sẽ lôi kéo bạn vào những cuộc cãi vã của hắn đấy.