Hình nền cho endocarp
BeDict Logo

endocarp

/ˈɛndoʊˌkɑrp/ /ˈɛndəˌkɑrp/

Định nghĩa

noun

Vỏ quả trong, nội quả bì.

Ví dụ :

Lớp nội quả bì cứng của hột đào có tác dụng bảo vệ hạt bên trong.