verb🔗ShareLắc xí ngầu, chơi xí ngầu. To play dice."The friends were dicing in the park, enjoying the warm afternoon and friendly competition. "Nhóm bạn đang lắc xí ngầu trong công viên, tận hưởng buổi chiều ấm áp và cuộc thi thân thiện.gameentertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCắt hạt lựu. To cut into small cubes."The chef was dicing the onions before adding them to the soup. "Đầu bếp đang cắt hạt lựu hành tây trước khi cho vào súp.foodutensilvegetableChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCắt hạt lựu. To ornament with squares, diamonds, or cubes."The baker was dicing the cake with chocolate squares to create a checkerboard pattern. "Người thợ làm bánh đang trang trí chiếc bánh bằng cách xếp những miếng sô-cô-la hình vuông lên trên, tạo thành một họa tiết bàn cờ cắt hạt lựu đẹp mắt.appearanceartstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò chơi xúc xắc, trò đổ xí ngầu. A game of dice."Every Friday night, my family enjoys an evening of board games and dicing. "Vào mỗi tối thứ sáu, gia đình tôi thích chơi trò chơi trên bàn cờ và trò đổ xí ngầu.gameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMiếng hạt lựu, phần thái hạt lựu. A fragment of diced food."bacon dicings"Thịt xông khói thái hạt lựu.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc