Hình nền cho enwrapped
BeDict Logo

enwrapped

/ɪnˈræpt/ /ɛnˈræpt/

Định nghĩa

verb

Bao bọc, bao phủ, bao quanh.

Ví dụ :

"The baby was enwrapped in a soft, warm blanket. "
Em bé được bọc trong một chiếc chăn mềm mại và ấm áp.