BeDict Logo

engross

/ɛnˈɡɹəʊs/ /ɛnˈɡɹoʊs/
Hình ảnh minh họa cho engross: Chiếm đoạt, thâu tóm.
verb

Tập đoàn đó đã cố gắng thâu tóm toàn bộ thị trường sữa hữu cơ, khiến những người nông dân nhỏ lẻ không có cách nào cạnh tranh được.