

euphony
Định nghĩa
Từ liên quan
pleasing verb
/ˈpliːzɪŋ/ /ˈplizɪŋ/
Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.
pronunciation noun
/pɹəˌnaʊn.siˈeɪ.ʃən/
Cách phát âm, sự phát âm.
pleasant noun
/ˈplɛzənt/