



finca
/ˈfɪŋkə/ /ˈfiŋkə/Từ vựng liên quan

beansnoun
/biːnz/
Dự án phần mềm của chúng tôi sử dụng rất nhiều đối tượng Java (thành phần Java) để xử lý các phần khác nhau của giao diện người dùng, giúp việc phát triển nhanh hơn và có tổ chức hơn.

grandparentsverb
/ˈɡrænˌpeːrənts/ /ˈɡræmˌpeːrənts/
Làm ông, làm bà.
"Even though she wasn't their biological grandmother, Mrs. Davis loved to grandparent the neighborhood children, baking them cookies and reading them stories. "
Dù không phải là bà ruột của lũ trẻ trong xóm, bà Davis rất thích làm bà chúng, nướng bánh quy và đọc truyện cho chúng nghe.










