verb🔗ShareGãy, làm gãy, rạn nứt. To break, or cause something to break."The clumsy student fractured the test tube while rushing in the lab. "Trong lúc vội vàng chạy vào phòng thí nghiệm, cậu sinh viên vụng về đã làm gãy ống nghiệm.medicinebodyscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm ai đó cười lăn cười bò, chọc cười. To amuse (a person) greatly; to split someone's sides."The comedian's jokes fractured the audience, making them laugh uncontrollably. "Những câu chuyện cười của diễn viên hài đã chọc cười khán giả lăn lộn, khiến họ cười không ngừng được.entertainmentemotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGãy, vỡ vụn, nứt toác. Broken into sharp pieces."The fractured glass from the broken window was sharp and dangerous. "Kính vỡ vụn từ cửa sổ bị đập rất sắc và nguy hiểm.medicinebodyconditionmaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChia rẽ, bất hòa. Split into groups which disagree."Her fractured family could never agree on anything."Gia đình cô ấy chia rẽ nên chẳng bao giờ đồng ý được việc gì.politicsgroupsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc