Hình nền cho foresaw
BeDict Logo

foresaw

/fɔɹ.ˈsɔ/

Định nghĩa

verb

Thấy trước, đoán trước, lường trước.

Ví dụ :

Các nhà dự báo thời tiết đã thấy trước cơn bão nên chúng tôi quyết định ở trong nhà.