Hình nền cho secured
BeDict Logo

secured

/səˈkjɔːd/ /səˈkjɔɹd/

Định nghĩa

verb

Đảm bảo, bảo vệ, giữ an toàn.

Ví dụ :

Người chủ nhà đảm bảo an toàn cho căn nhà của mình bằng cách khóa tất cả các cửa ra vào và cửa sổ trước khi đi nghỉ mát.