Hình nền cho fats
BeDict Logo

fats

/fæts/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Gấu tích lũy mỡ/chất béo trước khi ngủ đông để cung cấp năng lượng khi khan hiếm thức ăn.
noun

Dương vật cương cứng, sự cương cứng.

Ví dụ :

"I saw Daniel crack a fat."
Tôi thấy Daniel tự sướng.
noun

Ví dụ :

Trong buổi học golf của tôi, huấn luyện viên bảo tôi tập trung đánh bóng thật chuẩn và tránh đánh dày, vì đánh dày làm cho bóng hầu như không đi được xa.
noun

Ví dụ :

Người thợ sắp chữ thích sắp những "mảng béo" vì chúng cần ít chữ cho mỗi trang hơn, nhờ đó tăng năng suất và giúp anh ta kiếm được nhiều tiền hơn.
noun

Người béo, người mập.

Ví dụ :

Xin lưu ý rằng việc dùng từ "fats" để chỉ người béo ("người mập") là rất xúc phạm và nên tránh trong giao tiếp lịch sự. Điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và hòa nhã.