

grisly
Định nghĩa
Từ liên quan
terrifying verb
/ˈtɛɹɪfaɪ.ɪŋ/
Kinh hoàng, làm kinh sợ.
photographs noun
/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːfs/ /ˈfoʊ.tə.ˌɡɹæfs/
Ảnh, hình chụp.
"My grandmother keeps old photographs in a shoebox. "
Bà tôi giữ những tấm ảnh cũ trong hộp giày.