noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vật xua đuổi, người gây khó chịu. Someone who repels. Ví dụ : "The teacher was a repellent to the students, who found her lectures boring and unengaging. " Cô giáo là một người gây khó chịu cho học sinh, những người thấy bài giảng của cô ấy buồn tẻ và không hấp dẫn. person character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thuốc chống côn trùng, chất xua đuổi. A substance used to repel insects, other pests, or dangerous animals. Ví dụ : "I sprayed insect repellent on my skin before going hiking in the woods. " Tôi xịt thuốc chống côn trùng lên da trước khi đi leo núi trong rừng. substance animal insect environment nature device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất chống thấm. A substance or treatment for a fabric etc to make it impervious to something. Ví dụ : "The fabric softener contains a special repellent to keep the clothes from absorbing odors. " Nước xả vải này có chứa một chất chống thấm đặc biệt để quần áo không bị thấm mùi. substance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẩy lùi, chống lại, làm khó chịu. Tending or able to repel; driving back. Ví dụ : "The strong-smelling spray is a repellent for mosquitoes. " Loại thuốc xịt có mùi mạnh này có tác dụng xua đuổi muỗi. nature science insect environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Ghê tởm, đáng ghét. Repulsive, inspiring aversion. Ví dụ : "The smell of the old gym shoes was repellent; everyone moved away. " Mùi hôi của đôi giày tập cũ ghê tởm đến mức ai cũng phải tránh xa. attitude character emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Chống thấm, kháng, không thấm. Resistant or impervious to something. Ví dụ : "The new, brightly colored paint is repellent to stains. " Loại sơn mới, màu sắc tươi sáng này có khả năng chống thấm vết bẩn rất tốt. material science technical chemistry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc