



hacienda
/ˌhæsiˈɛndə/ /ˌ(h)ɑsiˈɛndə/noun
Từ vựng liên quan

architecturaladjective
/ˌɑɹkɪˈtɛktjəɹəl/
Kiến trúc.
"The architectural design of the new school building is impressive. "
Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.

architecturenoun
/ˈɑː.kɪ.ˌtɛk.tʃə/ /ˈɑɹkɪtɛktʃɚ/
Kiến trúc, ngành kiến trúc.

traditionalnoun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.









