

hacienda
Định nghĩa
Từ liên quan
architectural adjective
/ˌɑɹkɪˈtɛktjəɹəl/
Kiến trúc.
"The architectural design of the new school building is impressive. "
Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.
architecture noun
/ˈɑː.kɪ.ˌtɛk.tʃə/ /ˈɑɹkɪtɛktʃɚ/
Kiến trúc, ngành kiến trúc.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.