adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bừa bãi, lung tung, ngẫu nhiên. In a haphazard manner; in a random, chaotic, and incomplete manner. Ví dụ : "The student organized their notes haphazardly, making it difficult to find specific information. " Bạn học sinh sắp xếp ghi chú của mình một cách bừa bãi, khiến việc tìm kiếm thông tin cụ thể trở nên khó khăn. way action quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc