Hình nền cho headstall
BeDict Logo

headstall

/ˈhɛdstɔːl/

Định nghĩa

noun

Bộ phận mũ đầu (của ngựa).

Ví dụ :

Cái mũ đầu bằng da giúp giữ chắc chắn hàm thiếc trong miệng ngựa.