Hình nền cho hindrances
BeDict Logo

hindrances

/ˈhɪndrənsɪz/

Định nghĩa

noun

Trở ngại, vật cản, chướng ngại vật.

Ví dụ :

Giày cao gót có thể hợp thời trang, nhưng chúng cũng có thể là một trở ngại khi đi bộ.