Hình nền cho hundi
BeDict Logo

hundi

/ˈhʌndi/

Định nghĩa

noun

Hệ thống chuyển tiền không chính thức Hawala.

Ví dụ :

Sau khi làm việc ở Dubai một năm, Rajesh đã dùng hệ thống Hawala để gửi tiền về cho gia đình ở Ấn Độ vì nó nhanh hơn và rẻ hơn so với chuyển khoản ngân hàng thông thường.