noun🔗ShareVô lượng, không đo đếm được. Anything that cannot be measured"My love for my children is an immeasurable thing; no words or actions can truly express how much I care for them. "Tình yêu của tôi dành cho các con là một điều vô lượng; không lời nói hay hành động nào có thể diễn tả hết được sự quan tâm tôi dành cho chúng.amountmathscienceabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMênh mông, bao la, vô tận, không thể đo đếm được. Impossible to measure"The love a parent has for their child is immeasurable. "Tình yêu thương mà cha mẹ dành cho con cái là bao la, không thể đo đếm được.amountabstractqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMênh mông, bao la, vô bờ bến. Vast"The love a parent has for their child is immeasurable. "Tình yêu thương mà cha mẹ dành cho con cái là vô bờ bến.amountvaluequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc