Hình nền cho immunized
BeDict Logo

immunized

/ˈɪmjənaɪzd/

Định nghĩa

verb

Tiêm chủng, miễn dịch.

Ví dụ :

Bác sĩ đã tiêm chủng vắc-xin cho lũ trẻ để chúng được miễn dịch với bệnh sởi.