Hình nền cho nodding
BeDict Logo

nodding

/ˈnɒdɪŋ/ /ˈnɑdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gật đầu, gật gù.

Ví dụ :

Cô học sinh gật đầu để tỏ ra là cô ấy đã hiểu các hướng dẫn rồi.