Hình nền cho lacquered
BeDict Logo

lacquered

/ˈlækərd/ /ˈlækəd/

Định nghĩa

verb

Sơn mài, đánh bóng.

Ví dụ :

Người thợ mộc sơn mài chiếc bàn gỗ để bảo vệ nó và tạo độ bóng loáng.