noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chính trị cường quyền, chính trị quyền lực. Power politics. Ví dụ : "The constant competition for promotions within the company felt like pure machtpolitik, where employees prioritized personal gain over teamwork. " Sự cạnh tranh thăng tiến liên tục trong công ty khiến tôi cảm thấy như một trò chính trị cường quyền thuần túy, nơi mà nhân viên ưu tiên lợi ích cá nhân hơn là làm việc nhóm. politics government state war Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc