Hình nền cho maltreat
BeDict Logo

maltreat

/malˈtɹiːt/

Định nghĩa

verb

Ngược đãi, hành hạ.

Ví dụ :

Công ty đã bị phạt vì để cho nhân viên ngược đãi động vật trong quá trình thử nghiệm sản phẩm.