verb🔗ShareLọc, tinh chế, làm trong. To make finer, purer, or cleaner; to purify or clarify."to fine gold"Tinh chế vàng.processchemistryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTinh lọc, Lọc, Làm cho tinh khiết. To become finer, purer, or cleaner."The artist believes her technique will be fined over time with practice, leading to more polished and refined paintings. "Nghệ sĩ tin rằng kỹ thuật của cô ấy sẽ được tinh lọc dần theo thời gian nhờ luyện tập, dẫn đến những bức tranh bóng bẩy và trau chuốt hơn.processqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm mịn, tinh chế. To make finer, or less coarse, as in bulk, texture, etc."to fine the soil"Làm mịn đất.qualityprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTinh chỉnh, điều chỉnh từ từ. To change by fine gradations."The artist fined the details of the portrait, adding subtle shadows and highlights until it perfectly captured the subject's expression. "Người họa sĩ tinh chỉnh các chi tiết của bức chân dung, thêm vào những vùng sáng và bóng mờ tinh tế cho đến khi nó thể hiện hoàn hảo biểu cảm của người mẫu.qualityappearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLọc, làm trong. To clarify (wine and beer) by filtration."The brewer fined the batch of beer to remove any sediment before bottling. "Nhà sản xuất bia đã lọc mẻ bia để loại bỏ cặn trước khi đóng chai.drinkfoodprocesstechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMòn, hao mòn. To become gradually fine; to diminish; to dwindle (with away, down, or off)."The support for the new school policy quickly fined away once parents saw the details. "Sự ủng hộ cho chính sách trường học mới nhanh chóng hao mòn đi khi phụ huynh thấy rõ chi tiết.amountprocesstimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị phạt, nộp phạt. To issue a fine as punishment to (someone)."She was fined a thousand dollars for littering, but she appealed."Cô ấy bị phạt một ngàn đô la vì xả rác, nhưng cô ấy đã kháng cáo.lawgovernmentpoliceactionfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị phạt tiền, nộp phạt. To pay a fine."The driver was fined $100 for speeding. "Người tài xế bị phạt 100 đô la vì chạy quá tốc độ.lawgovernmentpolicefinanceeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChấm dứt, kết thúc, hoàn thành. To finish; to cease."The teacher fined the lesson by saying, "That's all for today." "Giáo viên kết thúc bài học bằng cách nói, "Hôm nay đến đây là hết."timelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBãi bỏ, Huỷ bỏ. To cause to cease; to stop."The teacher fined the noisy game by clapping her hands. "Giáo viên bãi bỏ trò chơi ồn ào bằng cách vỗ tay.lawgovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc