BeDict Logo

margaritas

/ˌmɑːrɡəˈriːtəs/ /ˌmɑːrɡəˈriːtɪz/
Hình ảnh minh họa cho margaritas: Margarita, rượu margarita.
 - Image 1
margaritas: Margarita, rượu margarita.
 - Thumbnail 1
margaritas: Margarita, rượu margarita.
 - Thumbnail 2
noun

Sau một tuần làm việc dài, Sarah và bạn bè cô ấy thư giãn trên hiên nhà, thưởng thức vài ly margarita mát lạnh.