

militarily
Định nghĩa
adverb
Ví dụ :
Từ liên quan
belligerent noun
/bəˈlɪdʒ.(ə).ɹənt/ /bəˈlɪdʒ.ə.ɹənt/
Hiếu chiến, tham chiến.
diplomatic noun
/ˌdɪpləˈmætɪk/
Ngành ngoại giao cổ văn.
Vị giáo sư sử học cổ đại chuyên về ngành ngoại giao cổ văn.