Hình nền cho belligerent
BeDict Logo

belligerent

/bəˈlɪdʒ.(ə).ɹənt/ /bəˈlɪdʒ.ə.ɹənt/

Định nghĩa

noun

Hiếu chiến, tham chiến.

Ví dụ :

Liên hợp quốc đã gửi đề xuất hiệp ước đến các bên tham chiến.