Hình nền cho expanded
BeDict Logo

expanded

/ɛkˈspændɪd/

Định nghĩa

verb

Mở rộng, nới rộng, bành trướng.

Ví dụ :

Bạn có thể mở rộng chiếc dù nhỏ gọn này ra để che được cả một cái bàn lớn.