Hình nền cho moisturiser
BeDict Logo

moisturiser

/ˈmɔɪstʃəˌraɪzər/ /ˈmɔɪstʃərˌaɪzər/

Định nghĩa

noun

Kem dưỡng ẩm, chất làm ẩm.

Ví dụ :

Dầu này có tác dụng như một chất làm ẩm, giúp gỗ không bị khô.