



mopped
/mɑpt/ /mɒpt/
Từ vựng liên quan

interestingverb
/ˈɪnt(ə)ɹɛstɪŋ/ /ˈɪnt(ʃ)ɹɛstɪŋ/
Gây hứng thú, làm cho thích thú.

expressionnoun
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/
Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
"My sister's joyful expression showed how happy she was about the good news. "
Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.









