BeDict Logo

mopped

/mɑpt/ /mɒpt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "tasting" - Nếm, sự nếm thử, chút ít.
/ˈteɪstɪŋ/

Nếm, sự nếm thử, chút ít.

"I only needed a tasting of the soup to know it was too salty. "

Tôi chỉ cần nếm thử một chút súp thôi là biết nó quá mặn rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "interesting" - Gây hứng thú, làm cho thích thú.
/ˈɪnt(ə)ɹɛstɪŋ/ /ˈɪnt(ʃ)ɹɛstɪŋ/

Gây hứng thú, làm cho thích thú.

"The new museum exhibit really interested me in ancient Egyptian history. "

Triển lãm mới của bảo tàng thực sự đã làm tôi hứng thú với lịch sử Ai Cập cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "clean" - Sự làm sạch, việc dọn dẹp.
cleannoun
/kleːn/ /kliːn/ /klin/

Sự làm sạch, việc dọn dẹp.

"This place needs a clean."

Chỗ này cần được dọn dẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "after" - Sau, kế tiếp, tiếp theo.
afteradjective
/ˈæf.tə(ɹ)/ /ˈæf.tɚ/

Sau, kế tiếp, tiếp theo.

"The after-school program is a great way for kids to continue learning. "

Chương trình ngoại khóa sau giờ học là một cách tuyệt vời để trẻ em tiếp tục học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "coffee" - Cà phê.
coffeenoun
/ˈkɑ.fi/ /ˈkɒ.fi/ /ˈkɔ.fi/

phê.

"My dad made a strong coffee before going to work. "

Trước khi đi làm, bố tôi đã pha một tách cà phê đậm đặc.

Hình ảnh minh họa cho từ "little" - Một ít, chút ít.
littlenoun
/ˈlɪ.ɾɫ̩/ /ˈlɘtl̩/ /ˈlɪtəl/ /ˈlɪtl̩/

Một ít, chút ít.

"Can I try a little of that sauce?"

Tôi có thể thử một chút xíu nước sốt đó được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "mouth" - Miệng, mồm.
mouthnoun
/mʌʊθ/ /maʊθ/

Miệng, mồm.

"The baby opened its mouth to receive the milk from its mother. "

Đứa bé mở miệng ra để nhận sữa từ mẹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "expression" - Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

"My sister's joyful expression showed how happy she was about the good news. "

Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "floor" - Sàn nhà, nền nhà.
floornoun
/flɔː/ /flɔɹ/

Sàn nhà, nền nhà.

"The room has a wooden floor."

Căn phòng này có sàn nhà bằng gỗ.

Hình ảnh minh họa cho từ "burnt" - Cháy, thiêu đốt.
burntverb
/ˈbɜːnt/ /ˈbɜɹnt/

Cháy, thiêu đốt.

"He burned his manuscript in the fireplace."

Anh ấy đã đốt bản thảo của mình trong lò sưởi.

Hình ảnh minh họa cho từ "scrub" - Người lao động vất vả, kẻ bần tiện.
scrubnoun
/skɹʌb/

Người lao động vất vả, kẻ bần tiện.

"The scrub who lived next door worked long hours at the factory but never seemed to have much money. "

Cái gã bần tiện sống cạnh nhà tôi làm việc quần quật ở nhà máy nhưng hình như chẳng bao giờ có nhiều tiền.

Hình ảnh minh họa cho từ "politely" - Lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.
politelyadverb
/pəˈlaɪtli/

Lịch sự, nhã nhặn, lễ phép.

"The student politely raised her hand to ask a question. "

Cô sinh viên lễ phép giơ tay xin phép hỏi một câu.