Hình nền cho wry
BeDict Logo

wry

/ɹaɪ/

Định nghĩa

noun

Méo mó, sự vặn vẹo.

Ví dụ :

Sự méo mó của bức ảnh, gây ra bởi ống kính bị cong, khiến tòa nhà trông cao hơn thực tế.