Hình nền cho mossed
BeDict Logo

mossed

/mɔst/ /mɑst/

Định nghĩa

verb

Mọc rêu, phủ rêu.

Ví dụ :

"An oak whose boughs were mossed with age."
Một cây sồi có những cành cây phủ đầy rêu vì đã già.