



musicales
/mjuˈzɪkælz/ /mjuˈzɪkɑlz/noun
Từ vựng liên quan

performancesnoun
/pərˈfɔrmənsɪz/ /pəˈfɔːmənsɪz/
Biểu diễn, trình diễn, màn trình diễn, buổi biểu diễn.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.

friendsnoun
/fɹɛn(d)z/
Bạn bè, bằng hữu.
John và tôi đã là bạn bè từ khi còn là bạn cùng phòng ở đại học. Lòng tin rất quan trọng giữa những người bạn. Hồi còn nhút nhát, tôi thấy khó kết bạn.










