BeDict Logo

musicales

/mjuˈzɪkælz/ /mjuˈzɪkɑlz/
noun

Ví dụ:

Gia đình giàu có đó thường xuyên tổ chức những buổi hòa nhạc thính phòng tại nhà, mời bạn bè đến thưởng thức các buổi biểu diễn piano và violin cổ điển.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "classical" - Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.
/ˈklæsɪkl̩/

Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.

Giáo sư Smith là một nhà kinh tế học cổ điển, chuyên nghiên cứu các lý thuyết về cung và cầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "involving" - Cuộn, bao gồm.
/ɪnˈvɒlvɪŋ/ /ɪnˈvɑlvɪŋ/

Cuộn, bao gồm.

Người thợ làm bánh đang cuộn bột quanh một khuôn kim loại để tạo ra một loại bánh ngọt hình xoắn ốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "inviting" - Mời, thỉnh, rủ.
/ɪnˈvaɪtɪŋ/

Mời, thỉnh, rủ.

Chúng tôi đã mời bạn bè đến nhà ăn tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "hosted" - Đăng cai, chủ trì, tổ chức.
hostedverb
/ˈhəʊstɪd/ /ˈhoʊstɪd/

Đăng cai, chủ trì, tổ chức.

Tôi dở tệ trong việc chủ trì chương trình đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "performances" - Biểu diễn, trình diễn, màn trình diễn, buổi biểu diễn.
/pərˈfɔrmənsɪz/ /pəˈfɔːmənsɪz/

Biểu diễn, trình diễn, màn trình diễn, buổi biểu diễn.

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "frequent" - Thường xuyên, hay xảy ra.
frequentadjective
/ˈfɹiː.kwənt/ /fɹɪˈkwɛnt/

Thường xuyên, hay xảy ra.

Tôi thường xuyên đến thăm thành phố đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "friends" - Bạn bè, bằng hữu.
/fɹɛn(d)z/

Bạn , bằng hữu.

John và tôi đã là bạn bè từ khi còn là bạn cùng phòng ở đại học. Lòng tin rất quan trọng giữa những người bạn. Hồi còn nhút nhát, tôi thấy khó kết bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "typically" - Thông thường, điển hình, thường thì.
typicallyadverb
/ˈtɪp.ɪ.kl.i/

Thông thường, điển hình, thường thì.

Chị tôi, thường thì, dậy sớm để đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "entertainment" - Giải trí, tiêu khiển, sự tiêu khiển.
/ˈɛn.tɚˈteɪn.mənt/

Giải trí, tiêu khiển, sự tiêu khiển.

Chương trình tài năng hàng năm của trường là một hình thức giải trí tuyệt vời cho học sinh và phụ huynh.

Hình ảnh minh họa cho từ "private" - Binh nhì.
/ˈpɹaɪvət/

Binh nhì.

Binh nhì mới nhập ngũ hôm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "wealthy" - Người giàu, đại gia.
/ˈwɛl.θi/

Người giàu, đại gia.

Vị doanh nhân giàu có, một đại gia, đã quyên góp một khoản tiền lớn cho trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "musical" - Nhạc kịch.
/ˈmju.zɪ.kəl/

Nhạc kịch.

Vở nhạc kịch thường niên của trường đã thành công vang dội, với những bài hát bắt tai và những điệu nhảy tràn đầy năng lượng do các học sinh biểu diễn.