


Biểu diễn, trình diễn, màn trình diễn, buổi biểu diễn.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.




"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.






Học sinh hiểu rõ các quy tắc ngữ pháp, nhưng diễn ngôn thực tế của họ khi nói tiếng Anh lại rất khác nhau, người thì lưu loát, người thì gặp nhiều khó khăn.