noun🔗ShareVầng hào quang, hào quang. A circle of light; a halo."The saint in the stained-glass window had a golden nimbus around his head. "Vị thánh trong cửa sổ kính màu có một vầng hào quang vàng bao quanh đầu.artreligionmythologytheologyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMây vũ tích. A gray rain cloud."The dark nimbus clouds blocked the sun, making it a gloomy day for the picnic. "Những đám mây vũ tích đen kịt che khuất mặt trời, khiến cho buổi dã ngoại trở nên ảm đạm.weathernatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc