Hình nền cho novice
BeDict Logo

novice

/ˈnɒvɪs/ /ˈnɑːvɪs/

Định nghĩa

noun

Người mới bắt đầu, người tập sự, lính mới.

Ví dụ :

Cậu sinh viên mới vào còn loay hoay với những bài toán phức tạp.