verb🔗ShareNuôi cho đến khi đủ lông đủ cánh, chăm sóc chim non đến khi có thể bay. To care for a young bird until it is capable of flight."The mother robin fledged her chicks in the nest until they were strong enough to fly away. "Chim mẹ mớm mồi và chăm sóc lũ chim non trong tổ cho đến khi chúng đủ lông đủ cánh và đủ khỏe để bay đi.animalbirdbiologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMọc lông, Ra lông. To grow, cover or be covered with feathers."The baby bird fledged, ready to leave its nest. "Chim non đã mọc đủ lông và sẵn sàng rời tổ.animalbirdbiologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐiểm trang bằng lông vũ, trang trí bằng lông vũ. To decorate with feathers."The mother bird carefully fledged her nestlings' wings with new feathers. "Chim mẹ cẩn thận điểm trang đôi cánh non nớt của những con chim con bằng những chiếc lông vũ mới.appearancebirdstyleartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrưởng thành, đủ lông mao. To complete the last moult and become a winged adult insect."The dragonfly larva finally fledged, its new wings unfolding in the morning sun. "Ấu trùng chuồn chuồn cuối cùng đã hoàn toàn trưởng thành, đôi cánh mới của nó mở ra dưới ánh mặt trời buổi sáng.organismanimalinsectbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐủ lông, có đủ lông, có cánh, đủ lông đủ cánh. Feathered; furnished with feathers or wings; able to fly."The fledged birds left their nest and soared into the sky. "Những chú chim non đủ lông đủ cánh đã rời tổ và bay vút lên bầu trời.animalbirdbiologynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc