BeDict Logo

oafish

/ˈoʊfɪʃ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "accidentally" - Vô tình, tình cờ, bất ngờ.
/ˌæksəˈdɛnt(ə)li/

tình, tình cờ, bất ngờ.

"He discovered penicillin largely accidentally."

Ông ấy khám phá ra penicillin phần lớn là do tình cờ thôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "made" - Dòi
madenoun
/meɪd/

Dòi

"The compost pile attracted many small, white made. "

Đống phân trộn thu hút rất nhiều dòi nhỏ, màu trắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "stupid" - Thằng ngốc, kẻ ngốc, đồ ngốc.
stupidnoun
/ˈstjuːpɪd/ /ˈst(j)upɪd/

Thằng ngốc, kẻ ngốc, đồ ngốc.

"The stupid at the meeting kept interrupting the presenter. "

Thằng ngốc ở cuộc họp cứ liên tục ngắt lời người thuyết trình.

Hình ảnh minh họa cho từ "resembling" - Giống, tương tự, tựa như.
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/

Giống, tương tự, tựa như.

"The twins resemble each other."

Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "clumsy" - Vụng về, người vụng về, hậu đậu.
clumsynoun
/ˈklʌmzi/

Vụng về, người vụng về, hậu đậu.

"The clumsy tripped over the rug and spilled her coffee. "

Cái người hậu đậu kia vấp phải tấm thảm rồi làm đổ cà phê.

Hình ảnh minh họa cho từ "intern" - Thực tập sinh, người bị giam giữ.
internnoun
/ɪnˈtɜːn/ /ɪnˈtɝn/ /ˈɪntɜːn/ /ˈɪntɝn/

Thực tập sinh, người bị giam giữ.

"The intern at the law firm was studying hard to learn the ropes. "

Cậu sinh viên thực tập tại văn phòng luật sư đang học tập chăm chỉ để nắm vững các quy trình và kiến thức cần thiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "characteristic" - Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/

Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.

"The characteristic smell of freshly baked bread always reminds me of my grandmother's kitchen. "

Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "when" - Khi nào, thời điểm.
whennoun
/ʍɛn/ /wɛn/

Khi nào, thời điểm.

"A good article will cover the who, the what, the when, the where, the why and the how."

Một bài báo hay sẽ đề cập đến ai, cái gì, khi nào (thời điểm), ở đâu, tại sao và như thế nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "deleted" - Xóa, loại bỏ.
/dɪˈliːtɪd/ /diˈliːtɪd/

Xóa, loại bỏ.

"I accidentally deleted the homework assignment from my computer. "

Tôi vô tình xóa mất bài tập về nhà khỏi máy tính rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "mistake" - Sai lầm, lỗi, sự nhầm lẫn.
/mɪˈsteɪk/

Sai lầm, lỗi, sự nhầm lẫn.

"My math homework had a mistake; I added the numbers incorrectly. "

Bài tập toán của tôi bị sai một lỗi; tôi đã cộng các số không đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "client" - Khách hàng, thân chủ.
clientnoun
/ˈklʌɪənt/ /ˈklaɪ.ənt/

Khách hàng, thân chủ.

"The new software company has many clients who need help with their online stores. "

Công ty phần mềm mới này có rất nhiều khách hàng cần giúp đỡ với các cửa hàng trực tuyến của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "presentation" - Bài thuyết trình, buổi trình bày.
/ˌpɹizənˈteɪʃən/

Bài thuyết trình, buổi trình bày.

"The presentation about the new school rules was very clear and easy to understand. "

Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.