



oafish
/ˈoʊfɪʃ/adjective
Từ vựng liên quan

accidentallyadverb
/ˌæksəˈdɛnt(ə)li/
Vô tình, tình cờ, bất ngờ.
"He discovered penicillin largely accidentally."
Ông ấy khám phá ra penicillin phần lớn là do tình cờ thôi.

resemblingverb
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/
Giống, tương tự, tựa như.

characteristicnoun
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪk/
Đặc điểm, nét đặc trưng, tính chất.
"The characteristic smell of freshly baked bread always reminds me of my grandmother's kitchen. "
Mùi đặc trưng của bánh mì mới nướng luôn gợi cho tôi nhớ đến bếp của bà tôi.

presentationnoun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/
Bài thuyết trình, buổi trình bày.
"The presentation about the new school rules was very clear and easy to understand. "
Bài thuyết trình về những quy định mới của trường rất rõ ràng và dễ hiểu.







