BeDict Logo

observational

/ˌɒbzəˈveɪʃənəl/ /ˌɑbzɚˈveɪʃənəl/
adjective

Mang tính quan sát, thuộc về quan sát.

Ví dụ:

Nhà khoa học đã thực hiện một nghiên cứu dựa trên quan sát về các loài chim trong sân sau nhà cô ấy, ghi chép cẩn thận hành vi của chúng mỗi ngày.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "behavior" - Hành vi, cư xử, thái độ.
[bɪˈheɪvjə] [bɪˈheɪvjɚ]

Hành vi, xử, thái độ.

"The child's disruptive behavior in class was a concern for the teacher. "

Hành vi quậy phá của đứa trẻ trong lớp là một điều khiến cô giáo lo lắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "their" - của họ
theirpronoun
/ðeər/

của họ

"They brought their books with them."

Họ mang theo sách của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "noting" - Ghi nhận, chú ý, để ý, lưu ý.
notingverb
/ˈnoʊtɪŋ/

Ghi nhận, chú ý, để ý, lưu ý.

"If you look to the left, you can note the old cathedral."

Nếu bạn nhìn sang bên trái, bạn có thể để ý thấy nhà thờ cổ kính.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "observation" - Quan sát, sự quan sát, theo dõi.
/ˌɒbzəˈveɪʃ(ə)n/ /-ˈveɪʃn̩/

Quan sát, sự quan sát, theo dõi.

"The teacher's observation of the student's progress showed that he was struggling with math. "

Quan sát của giáo viên về sự tiến bộ của học sinh cho thấy em ấy đang gặp khó khăn với môn toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "scientific" - Khoa học, thuộc về khoa học.
scientificadjective
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/

Khoa học, thuộc về khoa học.

"The scientific method is important in my school science class. "

Phương pháp khoa học rất quan trọng trong lớp học khoa học ở trường của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "backyard" - Sân sau.
/bækˈjɑːd/

Sân sau.

"My son enjoys playing baseball in the backyard. "

Con trai tôi thích chơi bóng chày ở sân sau.

Hình ảnh minh họa cho từ "birds" - Chim, loài chim.
birdsnoun
/bɜːdz/ /bɜɪdz/

Chim, loài chim.

"Ducks and sparrows are birds."

Vịt và chim sẻ đều là chim (các loài thuộc lớp chim).

Hình ảnh minh họa cho từ "relating" - Kể, thuật lại.
/rɪˈleɪtɪŋ/ /ˈriːleɪtɪŋ/

Kể, thuật lại.

"Please relate the circumstances of your journey here today."

Xin hãy kể lại chi tiết hoàn cảnh chuyến đi của anh/chị đến đây hôm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "scientist" - Nhà khoa học.
/ˈsaɪ.ən.tɪst/

Nhà khoa học.

"The scientist studied the effects of different types of soil on plant growth. "

Nhà khoa học đó đã nghiên cứu ảnh hưởng của các loại đất khác nhau lên sự phát triển của cây trồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "study" - Học, ôn tập, xem lại bài.
studyverb
/ˈstʌdi/

Học, ôn tập, xem lại bài.

"I need to study my biology notes."

Tôi cần ôn lại bài ghi chép môn sinh học của mình.