verb🔗ShareNuông chiều, cưng chiều, chăm sóc quá mức. To treat with excessive care, attention or indulgence."My parents pampered me with extra dessert after I got a good grade on my math test. "Sau khi con đạt điểm cao trong bài kiểm tra toán, bố mẹ đã thưởng cho con món tráng miệng ngon hơn bình thường, coi như là nuông chiều con một chút.attitudehumanemotionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNuông chiều, cưng chiều. To feed luxuriously."My grandmother loves to pamper her cat, Fluffy, with salmon and tuna every day. "Bà tôi thích nuông chiều con mèo Fluffy của bà bằng cách cho nó ăn cá hồi và cá ngừ mỗi ngày.foodactionentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc