

phased
Định nghĩa
Từ liên quan
structured verb
/ˈstrʌktʃərd/ /ˈstrʌktʃərəd/
Có cấu trúc, sắp xếp, tổ chức.
Giáo viên đã xây dựng bài học có cấu trúc rõ ràng với phần giới thiệu, hoạt động và kết luận.
chronologically adverb
/ˌkrɑnəˈlɑdʒɪkli/ /ˌkrɒnəˈlɑdʒɪkli/
Theo thứ tự thời gian.
introduction noun
/ˌɪntɹəˈdʌkʃən/