verb🔗ShareCó cấu trúc, sắp xếp, tổ chức. To give structure to; to arrange."The teacher structured the lesson with a clear introduction, activity, and conclusion. "Giáo viên đã xây dựng bài học có cấu trúc rõ ràng với phần giới thiệu, hoạt động và kết luận.structureorganizationsystemplanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó cấu trúc, được tổ chức, nề nếp. Having structure; organized"The student created a structured essay with a clear introduction, body paragraphs, and conclusion. "Người sinh viên đã viết một bài luận có cấu trúc rõ ràng, với phần mở đầu, các đoạn thân bài và phần kết luận được bố cục mạch lạc.structureorganizationsystemplanbusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc