Hình nền cho pitiable
BeDict Logo

pitiable

/ˈpɪti.əbəl/

Định nghĩa

adjective

Đáng thương, thảm hại, tội nghiệp.

Ví dụ :

Hoàn cảnh của người đàn ông vô gia cư thật đáng thương; nhiều người đã cho ông ấy thức ăn và chăn ấm.